HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phê chuẩn

Động từ CEFR B2
[fe˧˧ t͡ɕwən˧˩]

Định nghĩa

Xét duyệt sử dụng kết quả, cho phép thực hiện dựa trên các căn cứ đề xuất của các cấp có thẩm quyền.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“Phê chuẩn ngân sách.”
“Phê chuẩn kế hoạch.”
“Phê chuẩn kết quả bầu Chủ tịch Uỷ ban nhân dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phê chuẩn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free