phê chuẩn
Định nghĩa
Xét duyệt sử dụng kết quả, cho phép thực hiện dựa trên các căn cứ đề xuất của các cấp có thẩm quyền.
Từ tương đương
16 more languages
Češtinaratifikovat
Deutschratifizieren
Bahasa Indonesiaketuk palu
日本語批准
Latinaratifico
Nederlandsratificeren
Portuguêsratificar
Türkçeonamak
Tiếng Việtkí kết
Ví dụ
“Phê chuẩn ngân sách.”
“Phê chuẩn kế hoạch.”
“Phê chuẩn kết quả bầu Chủ tịch Uỷ ban nhân dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free