HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phe phẩy | Babel Free

Động từ CEFR B2
[fɛ˧˧ fəj˧˩]

Định nghĩa

  1. Đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng ung dung.
  2. Buôn lậu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Văn sĩ này vẻ mặt như cười mà không phải cười, trợn mắt méo miệng, dáng vẻ phờ phạc, toàn thân lấm lem dầu mỡ, áo quần xốc xếch, mặt đầy cáu ghét, xem ra ít nhất cũng hơn mười ngày chưa rửa mặt, cầm một cái quạt giấy rách lem luốc, vừa đi vừa phe phẩy.”

The scholar looked like he was smiling without smiling, eyes wide open, mouth askew, looking exhausted, his entire body smudged with grease, his clothes untidy, his face filthy, seeming like he had been at least ten days without washing his face, holding a torn and dirty paper fan he flapped while walking.

“Cầm quạt phe phẩy.”
“Bọn phe phẩy bị bắt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phe phẩy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free