Meaning of kí tên | Babel Free
/[ki˧˦ ten˧˧]/Định nghĩa
Tự ghi tên mình bằng một kiểu riêng và không đổi, để xác nhận tính chính xác của một văn bản hoặc để nhận chịu trách nhiệm về một văn bản.
Từ tương đương
English
sign
Ví dụ
“Kí tên vào đơn xin việc.”
“Bức thư không kí tên.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.