HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kí tên | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ki˧˦ ten˧˧]

Định nghĩa

Tự ghi tên mình bằng một kiểu riêng và không đổi, để xác nhận tính chính xác của một văn bản hoặc để nhận chịu trách nhiệm về một văn bản.

Từ tương đương

Čeština podpis
English sign sign signature signature
Español firma
Français seing signature
日本語
Polski autograf podpis
Português assinatura
Türkçe imza
Tiếng Việt bút vẽ chu kỳ
中文 簽名
ZH-TW 簽名

Ví dụ

“Kí tên vào đơn xin việc.”
“Bức thư không kí tên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kí tên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free