HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bút vẽ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓut˧˥ vɛʔɛ˧˥

Định nghĩa

là bút danh hoặc chữ ký của nhà họa sĩ nào đó.

Từ tương đương

Čeština podpis
Español firma
Français seing signature
日本語
Polski autograf podpis
Português assinatura
Türkçe imza
Tiếng Việt chu kỳ kí tên
中文 簽名
ZH-TW 簽名

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bút vẽ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free