HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bưu chính

Danh từ CEFR B2
[ʔɓiw˧˧ t͡ɕïŋ˧˦]

Định nghĩa

Bộ phận ngành bưu điện phụ trách việc chuyển thư từ, báo chí, tiền bạc, bưu kiện.

Từ tương đương

7 more languages
Bosanskipost
Ελληνικάταχυδρομείο
Hrvatskipost
日本語郵便
Kurdîpost
Српскиpost

Ví dụ

“Đến phòng bưu chính lĩnh bưu kiện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bưu chính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free