HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kí thác | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ki˧˦ tʰaːk̚˧˦]

Định nghĩa

to trust, to place one's hope on

Từ tương đương

English to trust

Ví dụ

“[…] chỉ sợ lão phu võ công kém cỏi lại phụ lòng ký thác của Vương gia thì đúng không còn gì là thể diện, ha ha!”

[…] I'm only afraid my martial arts level is too low and I'll let down Your Majesty's trust, and then I'll lose face for real, haha!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kí thác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free