HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kí sinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ki˧˦ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

short forsinh trùng (“parasite”)

abbreviation, alt-of

Từ tương đương

العربية تطفل
Català parasitar
English parasitize
Español parasitar
Suomi loisia loisia
Français parasiter
Galego parasitar
Magyar élősködik
日本語 寄生 寄生
Latina parasito
Nederlands parasiteren
Português parasitar
Svenska parasitera
Tiếng Việt kí sinh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kí sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free