HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kì kèo | Babel Free

Động từ CEFR B2
ki̤˨˩ kɛ̤w˨˩

Định nghĩa

Nói đi nói lại nhiều lần để phàn nàn hay đòi cho được.

Ví dụ

“Kì kèo với cửa hàng.”
“Kì kèo xin cho được mấy tấm ảnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kì kèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free