Nghĩa của kì kèo | Babel Free
ki̤˨˩ kɛ̤w˨˩Ví dụ
“Kì kèo với cửa hàng.”
“Kì kèo xin cho được mấy tấm ảnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free