HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sục sạo | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sʊwk͡p̚˧˨ʔ saːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sục hết chỗ này đến chỗ khác để tìm kiếm.

Từ tương đương

English scour to search

Ví dụ

“Quân địch sục sạo khắp làng .”
“Lính mật thám sục sạo từng nhà .”
“Con chó sục sạo khắp khu rừng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sục sạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free