Nghĩa của sục sạo | Babel Free
[sʊwk͡p̚˧˨ʔ saːw˧˨ʔ]Định nghĩa
Sục hết chỗ này đến chỗ khác để tìm kiếm.
Ví dụ
“Quân địch sục sạo khắp làng .”
“Lính mật thám sục sạo từng nhà .”
“Con chó sục sạo khắp khu rừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free