Nghĩa của sủi bọt | Babel Free
sṵj˧˩˧ ɓɔ̰ʔt˨˩Định nghĩa
Liên tiếp sinh ra những bong bóng khí nhỏ.
Ví dụ
“Khuấy nước sủi bọt lên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free