Nghĩa của sum vầy | Babel Free
sum˧˧ və̤j˨˩Định nghĩa
Họp lại vui vẻ, thân mật.
Ví dụ
“Chắc rằng ta sẽ tết sau sum vầy (Hồ Chí Minh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free