Nghĩa của sùi bọt mép | Babel Free
sṳj˨˩ ɓɔ̰ʔt˨˩ mɛp˧˥Định nghĩa
Nước dãi ứa ra thành bọt ở mép.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free