HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sum họp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sum˧˧ hɔp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tụ họp tại một chỗ một cách vui vẻ, sau một thời gian phải sống xa nhau.

Ví dụ

“𦖻𦖑𫆧浽排排 忍如娘買𤋵𠳒𠓀𡢐 翁絲恄補之饒 渚𢝙森合㐌愁坡配”

How to describe the shock Kiều felt at these words? “Oh, old silk-man!” she said, hesitatingly, “Why are you opposed to our union? We have not enjoyed it, and already, We have to suffer the sorrows of separation.”

“Sau chiến tranh, các đồng chí ấy đều sống sót và được về sum hợp với gia đình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sum họp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free