HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

súc tích

Tính từ CEFR B2
[sʊwk͡p̚˧˦ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Nếu một cái gì đó súc tích là cái đó vừa ngắn gọn vừa làm cho người đọc hiểu được ý của nó.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Bài văn này súc tích.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem súc tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free