Nghĩa của súc tích | Babel Free
[sʊwk͡p̚˧˦ tïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Nếu một cái gì đó súc tích là cái đó vừa ngắn gọn vừa làm cho người đọc hiểu được ý của nó.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bài văn này súc tích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free