HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hàm súc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[haːm˨˩ sʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Tuy ngắn gọn mà chứa đựng nhiều ý tứ sâu sắc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Địa thế sung mãn, mặt Vũng hàm súc thênh thang rộng lớn, thâu nạp các dòng nước trên các sông đầm chảy về biển, và làm chỗ cho ghe thuyền đến đậu yên ổn.”

With plenty of its land area, the Vũng river was so wide and spacious that it gathered various waters from swamps and streams to one sea, also making a stable stop for boats passing by.

“Đó là một bài văn hàm súc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàm súc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free