Nghĩa của hàm thụ | Babel Free
ha̤ːm˨˩ tʰṵʔ˨˩Định nghĩa
Nói học bằng cách gửi thư, tức là người dạy gửi giáo trình cho người học, còn người học gửi bài làm cho người dạy chấm.
Ví dụ
“Học hàm thụ về Toán.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free