Nghĩa của vắn tắt | Babel Free
[van˧˦ tat̚˧˦]Định nghĩa
Chỉ cái gì đó ngắn gọn, súc tích (thường dùng để nói các đoạn văn)
Từ tương đương
Ví dụ
“[…] chỉ cần Quách Tỉnh kể hơi vắn tắt là hỏi han tới tận ngọn ngành mới thôi.”
[…] Guō Jìng needed only tell the gist of the matter and he would ask even the smallest details before relenting.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free