Nghĩa của vạn vật | Babel Free
[vaːn˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Mọi vật trong tự nhiên (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Vạn vật biến chuyển không ngừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free