Nghĩa của van vỉ | Babel Free
[vaːn˧˧ vi˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
prosebný
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free