HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vàng chanh

Tính từ CEFR B2
[vaːŋ˨˩ t͡ɕajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

lime (color)

Từ tương đương

Englishlime
Françaislime
Portuguêslime
12 more languages
العربيةليمي
Bosanskivapnen
हिन्दीलाइम
Hrvatskivapnen
Italianolime
Kurdîlimê
Српскиvapnen
Svenskalimegrön
Українськалаймовий

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vàng chanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free