HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vàng chanh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vaːŋ˨˩ t͡ɕajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

lime (color)

Từ tương đương

العربية ليمي
Bosanski vapnen
English lime
Français lime lime lime
हिन्दी लाइम
Hrvatski vapnen
Italiano lime
Kurdî limê
Português lime
Српски vapnen
Svenska limegrön
Українська лаймовий

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vàng chanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free