vạn thọ
Định nghĩa
Từ tương đương
EnglishMexican marigold
Françaisrose d'Inde
12 more languages
DeutschAufrechte Studentenblume
Ελληνικάκατιφές
Suomiisosamettikukka
日本語千寿菊
Maltiqronfol tat-Tork
Nederlandsgroot afrikaantje
Românăcrăiță
தமிழ்துலுக்கச்செவ்வந்தி
中文萬壽菊
繁體中文萬壽菊
Ví dụ
“Xin tặng anh mấy vần thơ chân tình.”
“Nghiên cứu văn thơ.”
“Công tác văn thơ.”
“Đã gởi văn thơ cho cơ quan.”
“Hoa vạn thọ rẻ tiền.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free