HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vằn vèo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
va̤n˨˩ vɛ̤w˨˩

Định nghĩa

  1. Cong đi cong lại nhiều lần.
  2. Không thẳng, mà có nhiều chỗ cong, vặn theo nhiều hướng khác nhau.

Ví dụ

“Khúc gỗ vặn vẹo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vằn vèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free