sùm sụp
Định nghĩa
Ví dụ
“đội mũ sùm sụp”
to wear a hat pulled low (over the face)
“mi mắt sùm sụp”
eyelids drooping heavily
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free