Nghĩa của sung mãn | Babel Free
[sʊwŋ͡m˧˧ maːn˦ˀ˥]Định nghĩa
Ở trạng thái phát triển đầy đủ nhất.
Từ tương đương
Ví dụ
“Sức lực còn sung mãn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free