HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giàu | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[zəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tấm tre nứa đan hoặc hàng cây nhỏ và rậm để ngăn sân vườn.
  2. Xem Trầu

Từ tương đương

العربية جو محمد
Bosanski joška Jozo Ѝван
Čeština Pepík
Deutsch Kaffee
Ελληνικά Τζο
English conceal hide Joe wealthy
Español che Juan pepe pepito
فارسی جو
Suomi tauno
Français Joe
עברית יוסי
हिन्दी जो
Hrvatski joška Jozo Ѝван
Magyar Jóska
Հայերեն Ջո
Italiano Beppe Peppe Peppino pino
日本語 ショー 太郎
ქართული ჯო
한국어
Kurdî pepîk
Македонски Џо
Polski Józio
Português
Slovenčina Jožo
Српски joška Jozo Ѝван
Тоҷикӣ ҷо
Tagalog Juan

Ví dụ

“Rào giậu.”
“Bờ giậu .”
“Lưng giậu phất phơ màu khói nhạt (Nguyễn.”
“Cách nhau cái giậu mùng tơi xanh rờn (Nguyễn Bính)”
“Giầu không.”
“Ăn giầu.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giàu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free