HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giây | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[zəj˧˧]

Định nghĩa

  1. Vật liệu từ các sợi (dài từ vài mm cho đến vài cm), thường có nguồn gốc thực vật, được tạo thành mạng lưới bởi lực liên kết hiđrô không có chất kết dính.
  2. Đồ dùng bằng da, caosu hoặc vải dày, có đế, để mang ở chân, che kín cả bàn chân.
  3. đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút
  4. Tờ kê khai việc gì.
  5. (toán) đơn vị đo góc, bằng một phần 60 của phút góc
  6. Giấy chứng nhận nói chung.
  7. Công văn, văn kiện nói chung.
  8. Thư tín.

Từ tương đương

Azərbaycanca kağız
Bosanski sekunda
Čeština vteřina
Dansk papir
Deutsch Bogensekunde
Español arcosegundo
Euskara paper
Galego segundo
Hrvatski sekunda
Հայերեն թուղթ
Bahasa Indonesia kertas
Italiano carta
日本語
ខ្មែរ ក្រដាស
Latviešu sekunde
Te Reo Māori pepa
မြန်မာဘာသာ စက္ကူ
Nederlands boogseconde papier schoen seconde
Polski sekunda
Português arcossegundo
Српски sekunda
Svenska bågsekund
Tagalog papel papel

Ví dụ

“Không một giây, một phút nào tôi quên cái ơn to lớn ấy”
“Nhờ có máy móc mới, tính được từng giây góc.”
“Sách này dùng giấy rất trắng”
“Giấy khai sinh.”
“Giấy thông thành.”
“Đưa cho công an xem giấy.”
“Có chứng cớ bằng giấy tờ rành rành.”
“Giấy hợp đồng.”
“Chạy giấy.”
“Đi lâu không gửi giấy về nhà.”
“Giày da.”
“Giày cao gót.”
“Nện gót giày.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free