HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giày bata | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaj˨˩ ʔɓaː˧˧ taː˧˧]

Định nghĩa

sneakers; trainers

Từ tương đương

Čeština kecka kecky tenisky
English Sneakers Trainers
Français sneakers Tennis
Bahasa Indonesia kets
한국어 운동화
Português tênis

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giày bata được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free