Nghĩa của giấy bản | Babel Free
za̤j˨˩ ɓaːn˧˧Định nghĩa
- Giày bằng da láng đen, để hở mu bàn chân.
- Giấy làm bằng vỏ cây dó, thấm nước và không có hồ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free