HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rôm rả | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zom˧˧ zaː˧˩]

Định nghĩa

  1. Như rôm.
  2. Dồi dào.

Từ tương đương

العربية توافر غدق متوفر مثير
English boisterous exciting lively plentiful
Español emocionante
Bahasa Indonesia galau gegap gempita gempar menggempita
Kurdî ganî mubarek zengîn zengîn
Русский шумливый
Türkçe bereketli gani iyi mübarek zengin

Ví dụ

“Hát lên cho rôm rả.”
“Ý kiến rôm rả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rôm rả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free