Nghĩa của rôm rả | Babel Free
[zom˧˧ zaː˧˩]Định nghĩa
- Như rôm.
- Dồi dào.
Từ tương đương
Español
emocionante
Русский
шумливый
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free