HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giật gân | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zət̚˧˨ʔ ɣən˧˧]

Định nghĩa

Có tác dụng làm cho người ta hồi hộp mạnh.

Từ tương đương

العربية شيق مثير
Bahasa Indonesia gempar sensasional
Português sensacional
ไทย โลดโผน

Ví dụ

Khuynh hướng thương mại hoá, chạy theo lợi nhuận đơn thuần khá nặng nề, dẫn tới đua nhau đăng và phát những tin, bài, hình ảnh giật gân, câu khách.”

The tendency of commercialization and substantial liking for profit leads to a bustle of uploading and sending out the news and thrilling articles and images to attract guests.

“Đưa một tin giật gân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giật gân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free