Nghĩa của kịch tích | Babel Free
kḭ̈ʔk˨˩ tïk˧˥Định nghĩa
là từ chỉ những sự kiện ly kỳ, có những sự việc xảy ra trong sự kiện nằm ngoài sức tưởng tượng và có nhiều yếu tố bất ngờ
Từ tương đương
العربية
شيق
Français
palpitant
हिन्दी
रोमांचक
Italiano
appassionante
appassionante
elettrizzante
elettrizzante
entusiasmante
entusiasmante
sensazionale
日本語
痛快
한국어
짜릿하다
Nederlands
spannend
Polski
pasjonujący
ไทย
โลดโผน
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free