Nghĩa của kiên cố | Babel Free
[kiən˧˧ ko˧˦]Định nghĩa
Vững chắc.
Ví dụ
“nhà cửa kiên cố”
sturdy house
“Chúng chiếm ngôi nhà khá kiên cố của gia đình anh Lạc. (Võ Nguyên Giáp)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free