HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kiên cố | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kiən˧˧ ko˧˦]

Định nghĩa

Vững chắc.

Từ tương đương

English solid sturdy

Ví dụ

“nhà cửa kiên cố”

sturdy house

“Chúng chiếm ngôi nhà khá kiên cố của gia đình anh Lạc. (Võ Nguyên Giáp)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiên cố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free