HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kiện khang | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kiən˧˨ʔ xaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Khỏe mạnh.

Từ tương đương

العربية حسن
Bosanski dobro dobro no no no pa pa па па
Čeština tož
English healthy well
Français Well
עברית בריא
हिन्दी ख़ुश- ख़ूब नीरोग भला
Hrvatski dobro dobro no no no pa pa па па
Bahasa Indonesia ajib beres sehat senang ya
日本語 こなす そうですね では
Kurdî ba ba ba ba bra no no toz ya ya
Српски dobro dobro no no no pa pa па па
Türkçe iyi
Tiếng Việt khoẻ mạnh mạnh giỏi mạnh khoẻ

Ví dụ

“[…] cụ Lãm viết : "[…] đó là điều tôi vô cùng tiếc, nhưng thân thể không kiện khang…",[…]”

[…] Mr Lãm wrote : " […] I am infinitely sorry for this, but I am not healthy physically…", […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiện khang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free