Nghĩa của kiến bò | Babel Free
[kiən˧˦ ʔɓɔ˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“chân bị kiến bò”
having pins and needles in the leg
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free