HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kiêm dụng

Tính từ CEFR B2
kiəm˧˧ zṵʔŋ˨˩

Định nghĩa

Có khả năng đáp ứng hai công dụng trở lên.

Ví dụ

“Vịt nuôi kiêm dụng vừa đẻ trứng, vừa lấy thịt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiêm dụng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free