HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dồi dào | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zoj˨˩ zaːw˨˩]

Định nghĩa

Rất nhiều, dư thừa so với nhu cầu.

Từ tương đương

العربية توافر غدق متوفر وافر
Azərbaycan dili böl
Беларуская багаты
Български обилен
বাংলা বহুল
Bosanski bol izdašan maj издашан
Català abundant abundant
Čeština hojný
Cymraeg helaeth
Dansk rigelig
Esperanto abunda
Galego abundante
हिन्दी प्रचुर
Hrvatski bol izdašan maj издашан
Magyar bőséges
Հայերեն առատ
Italiano abbondante
ქართული სავსე უხვი
한국어 푸짐하다
Kurdî ganî mubarek zengîn zengîn
Latviešu bagātīgs
Português abundante
Română abundent
Shqip maj
Српски bol izdašan maj издашан
Svenska riklig ymnig
తెలుగు మిక్కిలి
Türkçe bereketli bol gani iyi mübarek zengin
Українська багатий урожайний
Tiếng Việt giàu phong phú rôm rả sung mãn

Ví dụ

“Hàng hóa dồi dào.”
“Sức khỏe dồi dào.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dồi dào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free