Nghĩa của dồi dào | Babel Free
[zoj˨˩ zaːw˨˩]Định nghĩa
Rất nhiều, dư thừa so với nhu cầu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Hàng hóa dồi dào.”
“Sức khỏe dồi dào.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free