HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dồi dào

Tính từ CEFR B2
[zoj˨˩ zaːw˨˩]

Định nghĩa

Rất nhiều, dư thừa so với nhu cầu.

Từ tương đương

40 more languages

Ví dụ

“Hàng hóa dồi dào.”
“Sức khỏe dồi dào.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dồi dào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free