Nghĩa của dõng dạc | Babel Free
[zawŋ͡m˦ˀ˥ zaːk̚˧˨ʔ]Ví dụ
“[…] đội trưởng Đăng Điền vụt đi ra, cất tiếng nói rất dõng dạc: […]”
[…] team leader Đăng Điền suddenly walked forward and interrupted in a clear and solemn voice, […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free