HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dõng dạc | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[zawŋ͡m˦ˀ˥ zaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

in a clear and solemn voice

Ví dụ

“[…] đội trưởng Đăng Điền vụt đi ra, cất tiếng nói rất dõng dạc: […]”

[…] team leader Đăng Điền suddenly walked forward and interrupted in a clear and solemn voice, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dõng dạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free