dúi
Định nghĩa
- Đồ dùng để đánh trống, đánh chiêng, hay để đập, để gõ.
- Đồ dùng để chọc lỗ thủng.
Từ tương đương
27 more languages
Българскипалка
Dansktrommestik
Magyardobverő
Bahasa Indonesiadekan
Íslenskatrommukjuði
Kurdîdekan
Bahasa Melayudekan
မြန်မာပွေး
ไทยอ้น
Ví dụ
“Đánh trống bỏ dùi. (tục ngữ)”
“Dùi đóng sách.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free