HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dúi | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[zuj˧˦]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng để đánh trống, đánh chiêng, hay để đập, để gõ.
  2. Đồ dùng để chọc lỗ thủng.

Từ tương đương

Български палка
Bosanski dekan батак
Dansk trommestik
Español baqueta bolillo palillo palote
Gaeilge bata druma lorga
Galego muslo zanco
Hausa gula makaɗi
Hrvatski dekan батак
Magyar dobverő
Bahasa Indonesia dekan
Íslenska trommukjuði
한국어 드럼스틱 북채
Kurdî dekan
Македонски батак копан
Bahasa Melayu dekan
မြန်မာဘာသာ ပွေး
Polski pałeczka udko
Português baqueta coxa
Српски dekan батак
ไทย อ้น

Ví dụ

“Đánh trống bỏ dùi. (tục ngữ)”
“Dùi đóng sách.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dúi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free