Nghĩa của dúi | Babel Free
[zuj˧˦]Định nghĩa
- Đồ dùng để đánh trống, đánh chiêng, hay để đập, để gõ.
- Đồ dùng để chọc lỗ thủng.
Từ tương đương
Български
палка
Dansk
trommestik
Magyar
dobverő
Bahasa Indonesia
dekan
Íslenska
trommukjuði
Kurdî
dekan
Bahasa Melayu
dekan
မြန်မာဘာသာ
ပွေး
ไทย
อ้น
Ví dụ
“Đánh trống bỏ dùi. (tục ngữ)”
“Dùi đóng sách.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free