HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dối trá | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zoj˧˦ t͡ɕaː˧˦]

Định nghĩa

Giả dối, có ý lừa lọc.

Từ tương đương

Ví dụ

“kẻ dối trá”

a liar or fraud

“Làm ăn dối trá.”
Quen thói dối trá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dối trá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free