Nghĩa của dong dỏng | Babel Free
zawŋ˧˧ za̰wŋ˧˩˧Định nghĩa
. Hơi gầy và thon.
Ví dụ
“Cao dong dỏng.”
“Người dong dỏng cao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free