Nghĩa của dong | Babel Free
[zawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
sprovodit
Ελληνικά
ακολουθώ
Français
escort
हिन्दी
फेरना
Bahasa Indonesia
antar
Italiano
escort
한국어
바래다
Türkçe
refakat etmek
Українська
супроводжувати
Ví dụ
“dỏng tai mà nghe”
to listen to the fullest
“Dòng dây xuống hang.”
“Dòng trâu về nhà.”
“Dộng đũa xuống mâm.”
“Ngã dộng đầu xuống đất.”
“Xe bị dộng nồi.”
“Dộng cửa ầm ầm.”
“Tôi thân dộng chúa”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free