HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dong | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[zawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Đưa thẳng lên cao rồi dập mạnh một đầu xuống mặt bằng; vỗ mạnh.
  2. Buông sợi dây từ đầu này đến đầu kia để kéo vật ở xa đến gần.
  3. Kéo, dắt đi theo bằng sợi dây dài.
  4. . Đập thẳng và mạnh.
  5. Như trình.

Từ tương đương

Ví dụ

“dỏng tai mà nghe”

to listen to the fullest

“Dòng dây xuống hang.”
“Dòng trâu về nhà.”
“Dộng đũa xuống mâm.”
“Ngã dộng đầu xuống đất.”
“Xe bị dộng nồi.”
“Dộng cửa ầm ầm.”
“Tôi thân dộng chúa”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free