dong
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
Češtinasprovodit
Ελληνικάακολουθώ
हिन्दीफेरना
Bahasa Indonesiaantar
Italianoescort
한국어바래다
Türkçerefakat etmek
Українськасупроводжувати
Ví dụ
“dỏng tai mà nghe”
to listen to the fullest
“Dòng dây xuống hang.”
“Dòng trâu về nhà.”
“Dộng đũa xuống mâm.”
“Ngã dộng đầu xuống đất.”
“Xe bị dộng nồi.”
“Dộng cửa ầm ầm.”
“Tôi thân dộng chúa”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free