HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áp tải | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔaːp̚˧˦ taːj˧˩]

Định nghĩa

Đi kèm (các phương tiện giao thông) để bảo vệ hàng chuyên chở.

Từ tương đương

Ví dụ

“Viên sĩ quan nhẹ nhàng áp tải cô ra xe…”

The officer gently escorted her out to the car…

“Áp tải hàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áp tải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free