Nghĩa của áp tải | Babel Free
[ʔaːp̚˧˦ taːj˧˩]Định nghĩa
Đi kèm (các phương tiện giao thông) để bảo vệ hàng chuyên chở.
Từ tương đương
Čeština
sprovodit
Ελληνικά
ακολουθώ
English
escort
Français
escort
हिन्दी
फेरना
Bahasa Indonesia
antar
Italiano
escort
한국어
바래다
Türkçe
refakat etmek
Українська
супроводжувати
Ví dụ
“Viên sĩ quan nhẹ nhàng áp tải cô ra xe…”
The officer gently escorted her out to the car…
“Áp tải hàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free