áp tải
Định nghĩa
Đi kèm (các phương tiện giao thông) để bảo vệ hàng chuyên chở.
Từ tương đương
16 more languages
Češtinasprovodit
Ελληνικάακολουθώ
हिन्दीफेरना
Bahasa Indonesiaantar
Italianoescort
한국어바래다
Türkçerefakat etmek
Українськасупроводжувати
Ví dụ
“Viên sĩ quan nhẹ nhàng áp tải cô ra xe…”
The officer gently escorted her out to the car…
“Áp tải hàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free