Nghĩa của áp tới | Babel Free
aːp˧˥ təːj˧˥Định nghĩa
Xông đến gần.
Ví dụ
“Áp tới chỗ tên kẻ cướp định trốn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free