HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ấp úng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔəp̚˧˦ ʔʊwŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

Từ gợi tả cách nói không nên lời hoặc nói không gãy gọn, không rành mạch vì lúng túng.

Từ tương đương

العربية تكأكأ تهته فدم لاك لجلج
Bosanski petljati
Čeština koktat
Deutsch stammeln
English stammer
עברית גמגם
Hrvatski petljati
Bahasa Indonesia bergagap-gagap tergagap-gagap
日本語 吃る
한국어 더듬다
Српски petljati
Türkçe kekelemek
Tiếng Việt cà lăm lắp bắp

Ví dụ

“Xuân đỏ mặt hồi lâu rồi ấp úng: – Bẩm… bẩm ông ấy buộc những tội gì thì nào tôi có biết tiếng Tây đâu?”

Xuân blushed for a long time and stammered, "Madam, why, maybe he accused me of some crime or other, but I don't know the Westerners' language."

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ấp úng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free