Nghĩa của cà lăm | Babel Free
[kaː˨˩ lam˧˧]Định nghĩa
a stutter
Từ tương đương
English
Stammer
Ví dụ
“Thằng đó bị cà lăm.”
That guy has a stutter.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free