HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của át | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ʔaːt̚˧˦]

Định nghĩa

(Trò chơi bài) Tên gọi của con bài chỉ mang có một dấu quy ước trong bộ bài Tây, thường là con bài có giá trị cao nhất.

Từ tương đương

العربية آس أس
Català as
Čeština eso EsO frajer machr
Cymraeg as
Dansk es
Deutsch Aas Ass ass ASS Baas Daus
Ελληνικά άσος
English ace ace ace
Esperanto aso
Español as
Eesti äss äss
Suomi ässä
Gaeilge aon aon aon
Galego ás as as
Hausa sarki
हिन्दी इक्का इक्का
Magyar ász
Italiano ace asso cannone
日本語 エース
ქართული ტუზი
Kurdî ace
Lëtzebuergesch ass Ass
Монгол тамга
Nederlands aas aas crack
Polski as as as serwisowy asowy
Português ace as as as
Русский ас зубр туз
Svenska ass ess
Kiswahili rea ree rei
తెలుగు ఆసు
Tagalog alas alas alas
Türkçe as fullemek
Українська туз
Tiếng Việt chiến thần

Ví dụ

“Con át chủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem át được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free