HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ất giáp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔət̚˧˦ zaːp̚˧˦]

Định nghĩa

a thing; anything

colloquial

Từ tương đương

English anything

Ví dụ

“Chả hiểu nó đang nói ất giáp cái giống gì.”

Yeah as if I understand jack all about what he's spouting.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ất giáp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free