Nghĩa của ất giáp | Babel Free
[ʔət̚˧˦ zaːp̚˧˦]Từ tương đương
English
anything
Ví dụ
“Chả hiểu nó đang nói ất giáp cái giống gì.”
Yeah as if I understand jack all about what he's spouting.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free