HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của át-lát | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔaːt̚˧˦ laːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. an atlas
  2. Atlas
  3. Atlas (placename)

Từ tương đương

Bosanski atlas
English Atlas
Hrvatski atlas
Kurdî atlas
Српски atlas

Ví dụ

“dãy Át-lát”

the Atlas Mountains

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem át-lát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free