Meaning of át chủ bài | Babel Free
/aːt˧˥ ʨṵ˧˩˧ ɓa̤ːj˨˩/Định nghĩa
Người, vật có vai trò quyết định trong một phạm vi, một hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ
“Anh ta là át chủ bài của đội tuyển.”
“Con át chủ bài vũ khí hạt nhân.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.