HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiến thần | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. Vị thần cai quản việc binh đao, chiến tranh trong thần thoại; (nghĩa bóng) tướng lĩnh hoặc chiến binh có sức mạnh phi thường, bách chiến bách thắng.
  2. (từ lóng Internet, hài hước) Người hoặc vật có kỹ năng, sức mạnh, sức chịu đựng hoặc hiệu suất hoạt động xuất sắc, vượt trội.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lâm Y Thần đảm nhiệm vai Dương Tuyết Vũ – hậu nhân của pháp sư thời cổ đại với sứ mệnh bảo vệ chiến thần của bờ cõi Bắc Tề - Lan Lăng Vương.”
“So với những tác phẩm trước, Tiểu Bạch Long trong Tây du ký 2011 […] trở thành một chiến thần dũng mãnh sát cánh bên Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới và Sa Tăng tiêu diệt yêu quái.”
“Thời điểm đó, chuyên gia đánh giá thực trạng "chiến thần" livestream bán hết cả kho hàng mấy chục tỷ doanh thu trong một buổi trở thành một hiện tượng.”
“Nền tảng thể lực ngày một sa sút khiến hai chiến thần của bóng đá thế giới phải tự thích nghi bằng những thay đổi nhỏ trong lối chơi.”
“Đội này toàn chiến thần làm nhạc.”
“Tôi lao vào ăn như một chiến thần.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến thần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free