Nghĩa của chiến thần | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Lâm Y Thần đảm nhiệm vai Dương Tuyết Vũ – hậu nhân của pháp sư thời cổ đại với sứ mệnh bảo vệ chiến thần của bờ cõi Bắc Tề - Lan Lăng Vương.”
“So với những tác phẩm trước, Tiểu Bạch Long trong Tây du ký 2011 […] trở thành một chiến thần dũng mãnh sát cánh bên Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới và Sa Tăng tiêu diệt yêu quái.”
“Thời điểm đó, chuyên gia đánh giá thực trạng "chiến thần" livestream bán hết cả kho hàng mấy chục tỷ doanh thu trong một buổi trở thành một hiện tượng.”
“Nền tảng thể lực ngày một sa sút khiến hai chiến thần của bóng đá thế giới phải tự thích nghi bằng những thay đổi nhỏ trong lối chơi.”
“Đội này toàn chiến thần làm nhạc.”
“Tôi lao vào ăn như một chiến thần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free